nói qua

  1. Speak summarily, give a cursory expositon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nói qua"

nói qua
Trong buổi họp, anh ấy chỉ nói qua về kế hoạch tài chính, chi tiết sẽ được gửi bằng văn bản sau.